Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia như Anh, Úc, Đan Mạch, Estonia… đã xây dựng và triển khai các chiến lược chuyển đổi số quốc gia, bao trùm các lĩnh vực: chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và chuyển đổi số trong các ngành trọng điểm, trong đó giáo dục và đào tạo giữ vai trò then chốt.
Đối với Việt Nam,
chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn
là nhiệm vụ cấp thiết nhằm đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, đáp ứng yêu cầu
phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

1. Nội dung cơ bản của
chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo
Chuyển đổi số trong
giáo dục và đào tạo góp phần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển
năng lực người học, giảm truyền thụ kiến thức một chiều, tăng khả năng tự học,
học tập mọi lúc, mọi nơi và cá nhân hóa việc học. Sự phát triển của các công
nghệ như IoT, Big Data, trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây… đang từng
bước hình thành hạ tầng giáo dục số và các mô hình giáo dục thông minh.
Chuyển đổi số trong
giáo dục tập trung vào hai nội dung chủ đạo:
Chuyển đổi số trong
quản lý giáo dục: số hóa thông tin quản lý; xây dựng và liên thông các cơ sở dữ
liệu lớn; triển khai dịch vụ công trực tuyến; ứng dụng công nghệ 4.0 để quản
lý, điều hành và hỗ trợ ra quyết định chính xác, kịp thời.
Chuyển đổi số trong
dạy, học, kiểm tra, đánh giá và nghiên cứu khoa học: số hóa học liệu (sách giáo
khoa điện tử, bài giảng e-learning, ngân hàng câu hỏi, thư viện số, phòng thí
nghiệm ảo), triển khai đào tạo trực tuyến và phát triển các mô hình trường học,
đại học số.

2. Điều kiện đảm bảo
chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo
Để chuyển đổi số thành
công, trước hết cần thống nhất nhận thức trong toàn ngành về vai trò và tính
tất yếu của chuyển đổi số; đồng thời có quyết tâm chính trị cao và sự vào cuộc
đồng bộ từ Trung ương đến cơ sở.
Bên cạnh đó, cần hoàn
thiện cơ chế, chính sách và hành lang pháp lý liên quan đến học liệu số, bản
quyền, sở hữu trí tuệ, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và công nhận
kết quả học tập trực tuyến. Hạ tầng công nghệ thông tin, viễn thông và trang
thiết bị dạy học cần được đầu tư đồng bộ, bảo đảm khả năng tiếp cận bình đẳng
giữa các vùng miền.
Đặc biệt, việc đào
tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, giảng viên và người học có kỹ
năng số, kỹ năng an toàn thông tin và khả năng khai thác hiệu quả các nền tảng
số là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chuyển đổi số.

3.Thực trạng chuyển
đổi số giáo dục và đào tạo tại Việt Nam
Những năm qua, Bộ
Giáo dục và Đào tạo đã xác định ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi
số là nhiệm vụ trọng tâm trong triển khai đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục
và đào tạo. Toàn ngành đã xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu dùng chung từ
Trung ương đến địa phương, số hóa thông tin của hàng chục nghìn cơ sở giáo dục,
hàng triệu giáo viên và học sinh.
Trong công tác quản
lý, đa số các cơ sở giáo dục đã ứng dụng phần mềm quản lý trường học, sổ điểm
điện tử, học bạ điện tử; hệ thống quản lý hành chính điện tử kết nối thông suốt
từ Bộ đến các địa phương và cơ sở đào tạo. Trong dạy và học, kho học liệu số
ngày càng được mở rộng với hàng nghìn bài giảng điện tử, ngân hàng câu hỏi,
luận văn, tài liệu phục vụ học tập suốt đời.
Tuy nhiên, quá trình
chuyển đổi số vẫn còn nhiều khó khăn như hạ tầng CNTT chưa đồng bộ, đặc biệt ở
vùng sâu, vùng xa; học liệu số phát triển chưa đồng đều, thiếu hệ thống và cơ
chế kiểm soát chất lượng; hành lang pháp lý cho chia sẻ, khai thác dữ liệu và
công nhận kết quả học trực tuyến còn chưa hoàn thiện; hiện tượng cục bộ dữ liệu
vẫn tồn tại ở một số địa phương, nhà trường.

4. Giải pháp thúc đẩy
chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo
Trong thời gian tới,
để thúc đẩy chuyển đổi số hiệu quả, ngành giáo dục cần tập trung triển khai một
số giải pháp trọng tâm:
Đẩy mạnh tuyên truyền,
nâng cao nhận thức, xây dựng văn hóa số trong toàn ngành.
Hoàn thiện hệ thống cơ
sở dữ liệu giáo dục dùng chung, kết nối và chia sẻ với các cơ sở dữ liệu quốc
gia; mở rộng dịch vụ công trực tuyến.
Hoàn thiện cơ chế,
chính sách và hành lang pháp lý cho dạy – học trực tuyến, quản lý học liệu số
và bảo vệ quyền lợi người học.
Đầu tư hạ tầng công
nghệ, thiết bị dạy học theo hướng đồng bộ, ưu tiên các vùng khó khăn, đẩy mạnh
xã hội hóa nguồn lực.
Phát triển kho học
liệu số, học liệu mở dùng chung toàn ngành; đổi mới phương pháp dạy và học trên
nền tảng số.
Tăng cường đào tạo,
bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, giảng viên; phát
triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin chất lượng cao phục vụ chuyển đổi số.
Chuyển đổi số trong
giáo dục và đào tạo giữ vai trò then chốt trong tiến trình chuyển đổi số quốc
gia. Việc triển khai đồng bộ, hiệu quả các giải pháp nêu trên sẽ góp phần xây
dựng nền giáo dục mở, linh hoạt, hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước
trong kỷ nguyên số./.